"free up" en Vietnamese
Definición
Làm cho thứ gì đó trở nên có sẵn bằng cách dọn dẹp hoặc loại bỏ giới hạn trên chỗ, thời gian, hoặc tài nguyên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'giải phóng thời gian', 'giải phóng không gian', 'giải phóng nguồn lực'. Mang tính thân mật, dùng cả trong công việc và đời sống hằng ngày. Không dùng cho nghĩa 'thả tự do' cho người hoặc động vật.
Ejemplos
Please free up some space on your phone.
Vui lòng **giải phóng** một ít dung lượng trên điện thoại của bạn.
We need to free up more time for study.
Chúng ta cần **giải phóng** thêm thời gian để học.
He sold his old car to free up some cash.
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ để **giải phóng** tiền mặt.
Could you free up your schedule next week for a meeting?
Anh/chị có thể **giải phóng** lịch trình tuần sau cho một cuộc họp được không?
Cleaning out the garage will free up a lot of room.
Nếu dọn dẹp nhà để xe, bạn sẽ **giải phóng** được rất nhiều chỗ trống.
I deleted old emails to free up storage on my laptop.
Tôi đã xóa các email cũ để **giải phóng** bộ nhớ trên laptop.