"free gift" en Vietnamese
Definición
Món quà được tặng không cần trả tiền, thường là khuyến mãi khi mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này hay được dùng trong quảng cáo, nhấn mạnh “free” để đảm bảo người nghe hiểu là không phải trả thêm phí, thường xuất hiện với các cụm “khi mua hàng” hoặc “khi đăng ký”.
Ejemplos
You get a free gift when you buy this shampoo.
Bạn sẽ nhận được một **quà tặng miễn phí** khi mua chai dầu gội này.
They are giving away a free gift at the store entrance.
Họ đang tặng **quà tặng miễn phí** ở lối vào cửa hàng.
Sign up today and receive a free gift.
Đăng ký ngay hôm nay để nhận **quà tặng miễn phí**.
I can't believe they sent me a free gift just for filling out a survey.
Tôi không thể tin là họ gửi cho tôi **quà tặng miễn phí** chỉ vì tôi điền khảo sát.
Whenever I order online, I hope there's a free gift included.
Mỗi lần đặt hàng online, tôi đều hy vọng có **quà tặng miễn phí** đi kèm.
That 'buy one, get a free gift' deal sounds too good to miss.
Khuyến mãi 'mua 1 tặng **quà tặng miễn phí**' nghe hấp dẫn quá khó bỏ qua.