¡Escribe cualquier palabra!

"frappe" en Vietnamese

frappeđồ uống xay đá

Definición

Frappe là một loại đồ uống lạnh, ngọt, thường được xay nhuyễn từ cà phê (hoặc chất lỏng khác) với đá, đường và thường có thêm sữa hoặc kem, tạo ra lớp bọt trên mặt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến ở Mỹ và Hy Lạp; khác với 'milkshake' vì không dùng kem. Trên menu có thể gặp 'coffee frappe', 'frappe đá xay', nghĩa là đồ uống lạnh xay nhuyễn.

Ejemplos

I'd like a frappe, please.

Cho tôi một **frappe** nhé.

A frappe is a perfect drink for hot days.

**Frappe** là đồ uống tuyệt vời cho ngày nóng.

He makes his own frappe at home with coffee and milk.

Anh ấy tự làm **frappe** ở nhà bằng cà phê và sữa.

Nothing cools me down on a summer afternoon like a frappe.

Chẳng gì làm tôi mát bằng một ly **frappe** vào buổi chiều hè.

You have to try the chocolate frappe here—it's amazing!

Bạn nhất định phải thử **frappe** socola ở đây—ngon tuyệt vời!

She ordered a large vanilla frappe with extra whipped cream.

Cô ấy gọi một ly **frappe** vani lớn với kem tươi thêm.