¡Escribe cualquier palabra!

"frangible" en Vietnamese

dễ vỡ (do va chạm)

Definición

Chỉ những vật dễ bị vỡ hoặc phá hủy khi chịu tác động mạnh, thường được thiết kế như vậy để tăng an toàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hằng ngày mà thường thấy trong kỹ thuật hay an toàn, ví dụ: 'frangible glass', 'frangible bullets'.

Ejemplos

The warning sign said the material was frangible.

Biển cảnh báo ghi rằng vật liệu này **dễ vỡ**.

Some safety barriers are made from frangible plastic.

Một số rào chắn an toàn làm bằng nhựa **dễ vỡ**.

Frangible items must be handled with care.

Những vật **dễ vỡ** phải được xử lý cẩn thận.

Airport runway lights are designed to be frangible so planes won't get damaged if they hit them.

Đèn đường băng sân bay được thiết kế **dễ vỡ** để nếu va chạm, máy bay không bị hỏng.

The new frangible bullets are made to break apart on impact for extra safety.

Các viên đạn **dễ vỡ** mới được thiết kế để vỡ ra khi va chạm, tăng thêm sự an toàn.

Honestly, I've never seen a cup so frangible—it chipped just sitting on the table.

Thật sự, tôi chưa bao giờ thấy cái cốc nào **dễ vỡ** như thế—chỉ để trên bàn thôi cũng bị mẻ.