¡Escribe cualquier palabra!

"frame up" en Vietnamese

gài bẫyvu oan

Definición

Cố tình gài bẫy hoặc đổ oan cho ai đó bằng cách dựng chứng cứ giả hay nói dối, khiến người đó bị coi là tội phạm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực. Dùng khi cố ý hãm hại ai đó ('gài bẫy ai đó'). Không nhầm với 'khung' dùng treo tranh.

Ejemplos

They tried to frame up the innocent man for the robbery.

Họ đã cố **gài bẫy** người đàn ông vô tội trong vụ cướp.

She was framed up by her coworkers because of jealousy.

Cô ấy đã bị đồng nghiệp **gài bẫy** vì ghen tỵ.

It turned out the man was framed up and never did anything wrong.

Cuối cùng hóa ra người đàn ông đó bị **gài bẫy**, hoàn toàn không làm gì sai.

Everyone suspected Tommy, but he swore someone had framed him up.

Mọi người đều nghi ngờ Tommy, nhưng cậu ấy thề có ai đó đã **gài bẫy** mình.

The detective realized the evidence was too perfect—it had to be a frame up.

Viên thám tử nhận ra bằng chứng quá hoàn hảo—chắc chắn là một vụ **gài bẫy**.

'Don’t trust him,' she warned. 'He’ll frame you up if he gets the chance.'

'Đừng tin anh ta,' cô ấy cảnh báo. 'Nếu có cơ hội, anh ta sẽ **gài bẫy** bạn đó.'