"frailties" en Vietnamese
Definición
Chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu sót của con người về thể chất, tính cách hoặc tâm trí, nhấn mạnh sự không hoàn hảo và dễ bị tổn thương của con người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về con người (không dùng cho vật), như 'human frailties', 'physical frailties', nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc thiếu sót về thể chất, tính cách hay đạo đức.
Ejemplos
Old age brings many frailties.
Tuổi già mang lại nhiều **sự yếu đuối**.
We must accept our own frailties.
Chúng ta phải chấp nhận **sự yếu đuối** của chính mình.
Her kindness showed despite her frailties.
Sự tử tế của cô ấy vẫn thể hiện dù có **sự yếu đuối**.
He never tried to hide his frailties from his friends.
Anh ấy chưa bao giờ cố giấu các **điểm yếu** của mình trước bạn bè.
We all have our frailties, and that's what makes us human.
Tất cả chúng ta đều có những **điểm yếu** của mình và đó là điều khiến chúng ta trở nên con người.
His story is a reminder of the frailties that come with success and fame.
Câu chuyện của anh ấy là lời nhắc nhở về những **điểm yếu** đi kèm với thành công và nổi tiếng.