¡Escribe cualquier palabra!

"fps" en Vietnamese

FPS (khung hình trên giây)

Definición

'FPS' là viết tắt của 'khung hình trên giây', cho biết số hình ảnh hiển thị trong một giây của video hoặc trò chơi. FPS càng cao thì chuyển động càng mượt mà.

Notas de Uso (Vietnamese)

'FPS' được dùng trong cả thảo luận kỹ thuật và thông thường về chất lượng video, game. Không nhầm với thể loại 'first-person shooter' (bắn súng góc nhìn thứ nhất) cũng gọi là FPS. Nên chú ý các cụm như 'high FPS', 'low FPS', 'FPS drop'.

Ejemplos

This game runs at 60 FPS on my computer.

Trò chơi này chạy ở 60 **FPS** trên máy tính của tôi.

Higher FPS makes the video smoother.

**FPS** cao hơn giúp video mượt mà hơn.

Old computers often have low FPS in games.

Máy tính cũ thường có **FPS** thấp trong các trò chơi.

My FPS drops when too many things happen on the screen.

**FPS** của tôi giảm khi có quá nhiều thứ diễn ra trên màn hình.

You should lower the graphics to get better FPS.

Bạn nên giảm đồ họa để có **FPS** tốt hơn.

Is your FPS capped at 30, or can you go higher?

**FPS** của bạn bị giới hạn ở 30, hay có thể cao hơn không?