"foxhunt" en Indonesian
Definición
Một hoạt động truyền thống, nhất là ở Anh, trong đó người ta cưỡi ngựa và dùng chó săn để đuổi bắt cáo.
Notas de Uso (Indonesian)
"săn cáo" ở đây là sự kiện truyền thống, không phải chỉ hoạt động nói chung. Có thể gây tranh luận về quyền động vật, nhất là ở Anh.
Ejemplos
The village held a foxhunt last spring.
Làng đã tổ chức một **săn cáo** vào mùa xuân năm ngoái.
A foxhunt needs horses and trained dogs.
Một **săn cáo** cần có ngựa và chó đã được huấn luyện.
Many people watch the annual foxhunt parade.
Nhiều người theo dõi cuộc diễu hành **săn cáo** hàng năm.
There's a lot of controversy around the traditional foxhunt these days.
Ngày nay, **săn cáo** truyền thống vấp phải nhiều tranh cãi.
As a child, I once saw a foxhunt in the countryside.
Khi còn nhỏ, tôi từng tận mắt xem một **săn cáo** ở vùng quê.
Some people enjoy the excitement of a foxhunt, while others protest against it.
Một số người thích sự hào hứng của **săn cáo**, trong khi những người khác lại phản đối.