"fourscore" en Vietnamese
Definición
Một từ cổ để chỉ số 80, thường thấy trong các văn bản lịch sử, Kinh Thánh hoặc thơ ca.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này cực kỳ cổ, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc kinh thánh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Legends say the king reigned for fourscore summers.
Tương truyền nhà vua trị vì **tám mươi** mùa hè.
Nobody uses the word fourscore anymore except in old books.
Chẳng ai dùng từ **tám mươi** nữa, trừ trong sách cũ.
Abraham Lincoln said, "Four score and seven years ago."
Abraham Lincoln đã nói, "Bốn **tám mươi** bảy năm trước."
A fourscore army marched across the field.
Một đội quân gồm **tám mươi** người đã diễu hành qua cánh đồng.
He lived for fourscore years.
Ông ấy đã sống được **tám mươi** năm.
The poem describes a journey of fourscore miles.
Bài thơ mô tả một hành trình dài **tám mươi** dặm.