¡Escribe cualquier palabra!

"foully" en Vietnamese

tàn nhẫnđộc ácbất công

Definición

Diễn tả một hành động vô cùng tàn nhẫn, bất công hoặc xấu xa về đạo đức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc mô tả tội ác lớn.

Ejemplos

He was foully betrayed by someone he trusted.

Anh ấy đã bị người mình tin tưởng **tàn nhẫn** phản bội.

The king was foully murdered in his sleep.

Nhà vua đã bị **tàn nhẫn** sát hại khi đang ngủ.

She was foully accused of a crime she did not commit.

Cô ấy bị buộc tội một cách **bất công** về tội danh mình không gây ra.

The hero's name was foully slandered by his rivals.

Tên tuổi của người anh hùng đã bị đối thủ **độc ác** bôi nhọ.

They believed their leader had been foully wronged.

Họ tin rằng lãnh đạo của mình đã bị đối xử **bất công**.

All agreed that justice had been foully denied.

Mọi người đều đồng ý rằng công lý đã bị **tàn nhẫn** chối bỏ.