¡Escribe cualquier palabra!

"foul play" en Vietnamese

hành vi phạm tộimưu sát

Definición

Có nghĩa là có hành vi phạm tội, đặc biệt khi nghi ngờ có hại người, giết người hoặc một vụ án nghiêm trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh điều tra, tin tức hoặc pháp luật với các vụ nghiêm trọng. Không dùng để chỉ gian lận nhỏ hoặc trong thể thao.

Ejemplos

The police believe there was foul play in his death.

Cảnh sát tin rằng có **hành vi phạm tội** trong cái chết của anh ta.

If there is any evidence of foul play, the case will be reopened.

Nếu có bằng chứng về **hành vi phạm tội**, vụ án sẽ được mở lại.

The detective suspected foul play after seeing the broken window.

Thám tử nghi ngờ có **hành vi phạm tội** sau khi thấy cửa sổ bị vỡ.

Authorities ruled out foul play after the investigation.

Sau điều tra, cơ quan chức năng đã loại trừ **hành vi phạm tội**.

Rumors spread that there might have been foul play involved.

Có tin đồn lan truyền rằng có thể đã có **hành vi phạm tội** liên quan.

They couldn’t find a clear motive, but the signs of foul play were obvious.

Họ không tìm thấy động cơ rõ ràng, nhưng dấu hiệu của **hành vi phạm tội** thì rõ ràng.