¡Escribe cualquier palabra!

"fortieth" en Vietnamese

thứ bốn mươi

Definición

Diễn tả vị trí thứ 40 trong một chuỗi hoặc một thứ gì đó đứng thứ 40.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Thứ bốn mươi' thường dùng để nói về ngày sinh nhật, kỷ niệm, hoặc đếm thứ tự trong danh sách. Thường xuất hiện trong trường hợp trang trọng hoặc nhấn mạnh thứ tự.

Ejemplos

Today is her fortieth birthday.

Hôm nay là sinh nhật **thứ bốn mươi** của cô ấy.

He finished in fortieth place in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **thứ bốn mươi** trong cuộc đua.

This is the fortieth time I’ve seen that movie.

Đây là lần **thứ bốn mươi** tôi xem bộ phim đó.

I can’t believe my parents are celebrating their fortieth wedding anniversary.

Tôi không thể tin là bố mẹ mình đang kỷ niệm **thứ bốn mươi** năm ngày cưới.

She was the fortieth person to sign up for the course.

Cô ấy là người **thứ bốn mươi** đăng ký khóa học.

You’re telling me this for the fortieth time today!

Bạn đã nói điều này với tôi đến **thứ bốn mươi** lần hôm nay rồi!