¡Escribe cualquier palabra!

"forties" en Vietnamese

tuổi bốn mươithập niên 40

Definición

Chỉ khoảng tuổi từ 40 đến 49 hoặc thập niên 1940. Thường dùng để nói về tuổi tác hoặc một giai đoạn trong lịch sử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'in your forties' (về tuổi) hoặc 'the forties' (về thập niên). Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa. Không nhầm với 'forty' là số 40.

Ejemplos

My mother is in her forties.

Mẹ tôi đang ở độ tuổi **bốn mươi**.

Jazz music was very popular in the forties.

Nhạc jazz rất phổ biến vào **thập niên 40**.

She started painting in her early forties.

Cô ấy bắt đầu vẽ khi mới vào **tuổi bốn mươi**.

People say your forties are some of your best years.

Người ta nói **tuổi bốn mươi** là những năm tuyệt vời nhất đời người.

He collects cars from the forties and fifties.

Anh ấy sưu tầm xe từ **thập niên 40** và 50.

After turning forty, your forties often bring new priorities.

Sau khi bước sang **tuổi bốn mươi**, **tuổi bốn mươi** thường mang đến ưu tiên mới.