"forthwith" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc gì đó cần thực hiện ngay lập tức, không được chậm trễ. Chủ yếu gặp trong ngôn ngữ pháp lý hoặc trang trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, chủ yếu thấy trong tài liệu pháp lý hoặc chỉ thị. Hàng ngày nên dùng 'ngay lập tức' hoặc 'lập tức' thay thế. Thường đi liền với mệnh lệnh.
Ejemplos
You must leave the building forthwith.
Bạn phải rời khỏi tòa nhà **ngay lập tức**.
They are to report to the manager forthwith.
Họ phải báo cáo với quản lý **ngay lập tức**.
The contract is to be signed forthwith.
Hợp đồng sẽ được ký **ngay lập tức**.
The court ordered him to pay the fine forthwith.
Tòa án ra lệnh anh ta nộp phạt **ngay lập tức**.
Please return all company property forthwith upon resignation.
Vui lòng trả lại toàn bộ tài sản công ty **ngay lập tức** khi nghỉ việc.
He was told to empty his desk forthwith or risk dismissal.
Anh ấy được yêu cầu dọn bàn làm việc **ngay lập tức**, nếu không sẽ bị sa thải.