¡Escribe cualquier palabra!

"forswear" en Vietnamese

thề từ bỏtừ bỏ hoàn toàn

Definición

Trang trọng hứa sẽ từ bỏ hoặc cắt đứt hoàn toàn một điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất trang trọng và thường dùng trong luật, tôn giáo hoặc bối cảnh nghiêm túc. Khác với 'hứa', nó nhấn mạnh sự từ bỏ hoàn toàn.

Ejemplos

He forswears all forms of violence.

Anh ấy **thề từ bỏ** mọi hình thức bạo lực.

She decided to forswear lying forever.

Cô ấy quyết định **thề từ bỏ** việc nói dối mãi mãi.

They all had to forswear their old allegiances.

Tất cả họ đều phải **thề từ bỏ** trung thành cũ của mình.

After the scandal, the politician publicly forswore any involvement.

Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã công khai **thề từ bỏ** mọi liên quan.

He forswore alcohol when his daughter was born.

Khi con gái ra đời, anh ấy đã **thề từ bỏ** rượu.

If you join this group, you must forswear loyalty to any other organization.

Nếu bạn tham gia nhóm này, bạn phải **thề từ bỏ** lòng trung thành với bất kỳ tổ chức nào khác.