¡Escribe cualquier palabra!

"forever and a day" en Vietnamese

mãi mãirất lâu

Definición

Một cách nói cường điệu hoặc thơ mộng để chỉ thời gian rất dài hoặc vĩnh viễn; dùng khi muốn nhấn mạnh một việc kéo dài hơn mong đợi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, dùng trong văn nói hài hước hoặc thơ ca, để nhấn mạnh tính lâu dài hoặc quá lâu của sự việc.

Ejemplos

I have loved you forever and a day.

Anh đã yêu em **mãi mãi** rồi.

The old castle has stood for forever and a day.

Lâu đài cổ đã đứng đó **rất lâu** rồi.

They promised to be friends for forever and a day.

Họ hứa sẽ là bạn **mãi mãi**.

I've been waiting for this package forever and a day!

Tôi đã đợi gói hàng này **rất lâu** rồi!

It felt like the movie lasted forever and a day.

Bộ phim này cảm giác kéo dài **mãi mãi**.

Honestly, fixing this car is taking forever and a day.

Thật sự, sửa chiếc xe này mất **rất lâu**.