"foragers" en Vietnamese
Definición
Những người hoặc động vật tìm kiếm và thu thập thức ăn trong tự nhiên, như các loại quả, thực vật hoặc con vật nhỏ, thay vì canh tác hay săn bắt động vật lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Người hái lượm' thường dùng cho người thời cổ hoặc động vật; hiếm khi dùng với người hiện đại, trừ trường hợp nói về sở thích hoặc kỹ năng sinh tồn. Hay đi kèm với 'hunter-gatherers'. Không giống 'nông dân' hoặc 'thợ săn'.
Ejemplos
Ancient foragers gathered berries for food.
Những **người hái lượm** thời xưa đã hái quả mọng làm thực phẩm.
Some animals are natural foragers in the wild.
Một số loài động vật là **người hái lượm** tự nhiên trong tự nhiên.
Foragers search the ground for edible plants.
**Người hái lượm** tìm kiếm cây ăn được trên mặt đất.
In the fall, mushroom foragers head to the forests early in the morning.
Vào mùa thu, các **người hái lượm** nấm lên rừng rất sớm vào buổi sáng.
Many bee species are effective foragers, collecting pollen from many flowers.
Nhiều loài ong là những **người hái lượm** xuất sắc, thu thập phấn hoa từ nhiều loài hoa.
Modern-day foragers often share tips online about wild edible plants.
Ngày nay **người hái lượm** hiện đại thường chia sẻ mẹo về các loại cây hoang dã ăn được trên mạng.