"for your part" en Vietnamese
Definición
Dùng để nhấn mạnh hành động, quan điểm hoặc trách nhiệm riêng của một người, nhất là khi so sánh với người khác. Thường báo hiệu sự chuyển đổi góc nhìn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, thường đi sau các mệnh đề như 'for my part'. Thể hiện quan điểm hoặc trách nhiệm cá nhân, không dùng cho hành động chung. Phổ biến trong bài luận, báo cáo, thảo luận.
Ejemplos
For your part, you should finish your homework before watching TV.
**Về phần bạn**, bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem TV.
Your brother will help with the dishes; for your part, please set the table.
Anh trai bạn sẽ rửa chén; **về phần bạn**, hãy dọn bàn nhé.
For your part, is there anything you would like to add?
**Về phần bạn**, bạn có muốn bổ sung gì không?
We've all shared our opinions; for your part, how do you see the situation?
Chúng ta đều đã chia sẻ ý kiến; **về phần bạn**, bạn nhìn nhận tình huống này thế nào?
Sarah will bring dessert, and for your part, could you handle the drinks?
Sarah sẽ mang món tráng miệng, và **về phần bạn**, bạn có thể chuẩn bị đồ uống được không?
The manager praised his team, and for your part, you handled things really well.
Quản lý đã khen ngợi đội của mình, còn **về phần bạn**, bạn đã xử lý rất tốt.