"for the fun of it" en Vietnamese
Definición
Bạn làm điều gì đó chỉ để giải trí hoặc thấy vui, không vì mục đích nào khác. Không có lý do nghiêm túc, chỉ đơn giản là muốn thử cho vui.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật. Thường đi cùng các động từ như 'làm', 'nói', 'thử'. Nhấn mạnh không có ý đồ nghiêm túc.
Ejemplos
He joined the music club for the fun of it.
Anh ấy tham gia câu lạc bộ âm nhạc **cho vui**.
They painted the wall for the fun of it.
Họ sơn tường **cho vui thôi**.
I tried skydiving for the fun of it.
Tôi thử nhảy dù **chỉ để vui thôi**.
Sometimes we go on a drive late at night for the fun of it.
Đôi khi chúng tôi lái xe ra ngoài khuya **cho vui**.
She wore a funny hat to school for the fun of it.
Cô ấy đội mũ ngộ nghĩnh đến trường **chỉ để vui thôi**.
Why did you build a snowman? Just for the fun of it!
Sao bạn lại xây người tuyết? **Chỉ cho vui thôi mà!**