¡Escribe cualquier palabra!

"for the ages" en Vietnamese

để đờighi dấu mãi mãi

Definición

Chỉ điều gì đó quá xuất sắc hoặc đáng nhớ, sẽ còn được nhớ tới rất lâu như là một dấu mốc trong lịch sử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường nói về sự kiện, thành tích, hoặc khoảnh khắc thực sự nổi bật và đặc biệt; không dùng cho chuyện thường ngày. Thể hiện ý nghĩa lâu dài và độc nhất.

Ejemplos

Her performance was for the ages.

Phần trình diễn của cô ấy thật sự **để đời**.

That basketball game was truly for the ages.

Trận bóng rổ đó thực sự là một trận đấu **để đời**.

The wedding was for the ages.

Đám cưới đó thực sự **để đời**.

That speech was for the ages—I’ll never forget it.

Bài phát biểu đó thực sự **ghi dấu mãi mãi**—tôi sẽ không bao giờ quên.

People will talk about this moment—it’s for the ages.

Mọi người sẽ nhắc về khoảnh khắc này—thật sự là một điều **để đời**.

Last night’s concert was for the ages; what a show!

Buổi hòa nhạc tối qua thực sự **để đời**; tuyệt vời làm sao!