¡Escribe cualquier palabra!

"for shame" en Vietnamese

Thật xấu hổ!Bạn nên thấy xấu hổ!

Definición

Một cách diễn đạt cổ xưa được dùng để phê bình ai đó vì hành động không đúng, ý nói họ nên thấy xấu hổ.

Notas de Uso (Vietnamese)

“For shame” là cách nói trang trọng, xưa cũ, dùng trong ngữ cảnh kịch tính hoặc đùa cợt để thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ. Hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc phim cổ điển.

Ejemplos

For shame, you broke your promise.

**Thật xấu hổ**, bạn đã thất hứa.

For shame! You lied to your friend.

**Xấu hổ quá**! Bạn đã nói dối bạn mình.

She stole a cookie? For shame!

Cô ấy ăn trộm bánh quy à? **Thật xấu hổ**!

You didn't help your grandmother? For shame!

Bạn không giúp bà của mình à? **Bạn nên thấy xấu hổ**!

Oh, you took the last slice of cake? For shame.

Bạn lấy miếng bánh cuối cùng à? **Thật xấu hổ**.

Didn't you just tell me you were on a diet? For shame!

Bạn vừa nói mình đang ăn kiêng mà? **Thật xấu hổ!**