"for life" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó kéo dài suốt cuộc đời một người, hoặc tồn tại mãi mãi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi sau động từ như 'cấm', 'kết bạn', 'kết hôn'. Dùng cả trong trường hợp trang trọng (cấm vĩnh viễn) và thân mật (bạn thân suốt đời).
Ejemplos
They have been best friends for life.
Họ đã là bạn thân **trọn đời**.
He was banned for life from entering the stadium.
Anh ấy bị cấm vào sân vận động **suốt đời**.
This membership is valid for life.
Hội viên này có giá trị **trọn đời**.
She said she'd love him for life, no matter what happened.
Cô ấy nói sẽ yêu anh ấy **suốt đời**, dù có chuyện gì xảy ra.
After that mistake, he's been blacklisted for life in the industry.
Sau sai lầm đó, anh ấy đã bị cho vào danh sách đen trong ngành **trọn đời**.
Some people get tattoos to mark a promise for life.
Một số người xăm để ghi nhớ một lời hứa **trọn đời**.