"for goodness sake" en Vietnamese
Definición
Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, bực bội hoặc sốt ruột. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì hoặc thu hút sự chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè, người thân. Khá nhẹ nhàng, không thô tục, nhưng tránh dùng trong văn bản chính thức.
Ejemplos
For goodness sake, close the door when you leave.
**Làm ơn đi**, ra khỏi phòng thì đóng cửa lại.
Oh, for goodness sake, stop fighting!
Trời ơi, **làm ơn đi**, đừng cãi nhau nữa!
For goodness sake, where are my keys?
**Trời ơi**, chia khoá của tôi đâu rồi?
For goodness sake, just tell me the truth already!
**Làm ơn đi**, nói thật với tôi đi!
Could you, for goodness sake, pick up your socks one time?
**Làm ơn đi**, nhặt tất của em một lần đi được không?
For goodness sake, didn’t you learn from last time?
**Trời ơi**, không rút kinh nghiệm lần trước sao?