"for good" en Vietnamese
Definición
Khi làm điều gì đó vĩnh viễn, nghĩa là làm một lần và mãi mãi, không thay đổi lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nói về quyết định, sự thay đổi hoặc rời khỏi nơi nào đó vĩnh viễn. Không nhầm với 'for the good' nhé. Thường đặt ở cuối câu.
Ejemplos
He left the city for good.
Anh ấy đã rời thành phố **vĩnh viễn**.
Are you quitting your job for good?
Bạn nghỉ việc **vĩnh viễn** à?
They closed the store for good.
Họ đã đóng cửa hàng **vĩnh viễn**.
After years of thinking, she finally moved abroad for good.
Sau nhiều năm đắn đo, cô ấy cuối cùng đã chuyển ra nước ngoài **vĩnh viễn**.
If you delete these files, they're gone for good.
Nếu bạn xóa các tệp này, chúng sẽ biến mất **vĩnh viễn**.
I used to smoke, but I quit for good last year.
Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ **vĩnh viễn** từ năm ngoái.