"for giggles" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó chỉ để vui, không có lý do nghiêm túc nào, chủ yếu để giải trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này rất thân mật, dùng trong hội thoại đời thường. Tương tự 'cho vui', 'chỉ để cười'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ejemplos
We played the game for giggles.
Chúng tôi chơi trò chơi **cho vui**.
She wore a funny hat for giggles.
Cô ấy đội chiếc mũ ngộ nghĩnh **cho vui**.
We took silly photos for giggles.
Chúng tôi chụp ảnh ngớ ngẩn **cho vui**.
We went on the roller coaster for giggles, not because we love thrill rides.
Chúng tôi đi tàu lượn chỉ **cho vui**, không phải vì thích cảm giác mạnh.
He added hot sauce to his ice cream for giggles.
Anh ấy cho tương ớt vào kem **cho vui**.
Sometimes we drive around town late at night for giggles.
Đôi khi chúng tôi lái xe quanh phố khuya chỉ **cho vui**.