¡Escribe cualquier palabra!

"for free" en Vietnamese

miễn phí

Definición

Không cần trả tiền; nhận được, dùng hoặc được cho cái gì đó hoàn toàn miễn phí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, giống 'free of charge.' Đứng sau động từ: 'tải miễn phí', 'nhận miễn phí.' Không dùng để chỉ sự tự do.

Ejemplos

You can download this app for free.

Bạn có thể tải ứng dụng này **miễn phí**.

They gave us tickets for free.

Họ đã tặng vé cho chúng tôi **miễn phí**.

Water is provided for free at the event.

Nước được cung cấp **miễn phí** tại sự kiện.

I can't believe they're giving coffee away for free today!

Thật không thể tin là hôm nay họ phát cà phê **miễn phí**!

If you sign up now, you get an extra month for free.

Nếu bạn đăng ký ngay, bạn sẽ được thêm một tháng **miễn phí**.

She fixed my computer for free because we're friends.

Cô ấy sửa máy tính cho tôi **miễn phí** vì chúng tôi là bạn bè.