"for days on end" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó xảy ra liên tục hoặc lặp lại nhiều ngày liền mà không ngừng. Thường dùng nhấn mạnh việc kéo dài gây mệt mỏi hoặc nhàm chán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày. Nhấn mạnh sự kéo dài, mệt mỏi hoặc buồn chán. Không cần chính xác số ngày.
Ejemplos
It rained for days on end last week.
Tuần trước trời mưa liên tục nhiều ngày liền.
She stayed at home for days on end because she was sick.
Cô ấy ở nhà suốt nhiều ngày vì bị ốm.
He played video games for days on end.
Anh ấy chơi game liên tục nhiều ngày liền.
I haven’t slept well for days on end—I’m exhausted.
Tôi không ngủ ngon suốt nhiều ngày liền—tôi kiệt sức rồi.
The kids can watch TV for days on end if you let them.
Nếu được phép, lũ trẻ có thể xem TV suốt nhiều ngày liền.
He talked about his trip for days on end after coming back.
Sau khi về, anh ấy nói về chuyến đi của mình suốt nhiều ngày liền.