¡Escribe cualquier palabra!

"for a spin" en Vietnamese

chạy thửtrải nghiệm

Definición

Cụm từ này thường dùng khi lái thử xe hoặc trải nghiệm thứ gì đó chỉ trong thời gian ngắn cho vui. Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc thử điều gì đó một cách không quá nghiêm túc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, chủ yếu dùng cho xe cộ ('take the car for a spin' nghĩa là lái xe chơi). Cũng có thể dùng với nghĩa thử trải nghiệm điều gì mới. Không dịch sát từng từ; là thành ngữ.

Ejemplos

Let's take the new car for a spin.

Chúng ta cùng **chạy thử** xe mới đi.

I took my bike for a spin around the park.

Tôi đã **chạy thử** xe đạp quanh công viên.

Do you want to go for a spin after lunch?

Bạn có muốn đi **chạy thử** sau bữa trưa không?

He loves taking his motorcycle for a spin on weekends.

Anh ấy rất thích **chạy thử** xe máy vào cuối tuần.

Let’s take this new app for a spin and see how it works.

Hãy **trải nghiệm** ứng dụng mới này xem thế nào.

She offered to take me for a spin in her convertible.

Cô ấy mời tôi đi **chạy thử** cùng cô ấy trên chiếc mui trần.