¡Escribe cualquier palabra!

"for a drive" en Vietnamese

đi dạo bằng ô tô

Definición

Lái xe ô tô dạo chơi mà không cần đích đến cụ thể, chỉ để thư giãn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi muốn thư giãn, không dùng cho việc đi công chuyện. Ví dụ: 'Đi dạo xe hơi'.

Ejemplos

Let's go for a drive this afternoon.

Chiều nay mình đi **đi dạo bằng ô tô** nhé.

They took the kids for a drive around town.

Họ đã đưa bọn trẻ **đi dạo bằng ô tô** quanh thị trấn.

I'm going out for a drive to relax.

Tôi sẽ ra ngoài **đi dạo bằng ô tô** để thư giãn.

Whenever we're bored, we just go for a drive and listen to music.

Mỗi khi buồn chán, chúng tôi chỉ **đi dạo bằng ô tô** và nghe nhạc.

Do you want to go for a drive and watch the sunset?

Bạn có muốn **đi dạo bằng ô tô** và ngắm hoàng hôn không?

After dinner, my parents often go for a drive to unwind.

Sau bữa tối, bố mẹ tôi thường **đi dạo bằng ô tô** để thư giãn.