"footsies" en Vietnamese
Definición
Hành động hai người bí mật dùng chân chạm nhau dưới gầm bàn hoặc nơi công cộng, thường để trêu đùa hoặc thể hiện sự thân mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước. Không nên dùng trong môi trường trang trọng. 'Play footsies' thường mang ý trêu chọc hoặc lãng mạn.
Ejemplos
They were playing footsies under the table during dinner.
Họ đã chơi **đá chân** dưới bàn trong bữa tối.
Kids sometimes play footsies just for fun.
Trẻ con đôi khi chơi **đá chân** chỉ để vui thôi.
She smiled when he started footsies under the desk.
Cô ấy mỉm cười khi anh ấy bắt đầu chơi **đá chân** dưới bàn.
Are you trying to play footsies, or did you just bump me by accident?
Bạn đang cố chơi **đá chân**, hay chỉ vô tình chạm vào tôi thôi?
Things got awkward when their footsies were noticed by everyone at the table.
Không khí trở nên ngượng ngùng khi mọi người ở bàn phát hiện ra họ chơi **đá chân**.
We used to play footsies at boring meetings just to make each other laugh.
Chúng tôi từng chơi **đá chân** ở các cuộc họp nhàm chán để chọc cười nhau.