"footpads" en Vietnamese
Definición
Đệm mềm dưới chân động vật, giúp bảo vệ bàn chân. Trong văn học xưa, từ này còn chỉ loại cướp chuyên phục kích trên đường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật, ví dụ 'đệm chân mèo'. Nghĩa cướp chỉ xuất hiện trong các câu chuyện cũ, không dùng trong đời sống hàng ngày. Không dùng cho lót giày.
Ejemplos
Cats have soft footpads to help them walk quietly.
Mèo có **đệm chân** mềm giúp chúng đi lại êm ái.
Some animals' footpads protect them from hot or rough ground.
**Đệm chân** của một số loài động vật giúp bảo vệ chúng khỏi mặt đất nóng hoặc gồ ghề.
In old stories, footpads would wait by the road to rob travelers.
Trong các câu chuyện xưa, **kẻ cướp đường** thường rình rập ở ven đường để cướp khách bộ hành.
My dog left little prints from her muddy footpads all over the kitchen floor.
Chó của tôi để lại vết in của **đệm chân** lấm bùn khắp sàn bếp.
He read a novel about London filled with thieves and footpads lurking in the dark.
Anh ấy đọc một tiểu thuyết về London đầy tội phạm và **kẻ cướp đường** lẩn khuất trong bóng tối.
Watch out for rough pavement—your dog's footpads can get scratched easily.
Cẩn thận với mặt đường gồ ghề—**đệm chân** của chó bạn dễ bị xước.