"foolery" en Vietnamese
Definición
Hành động ngớ ngẩn, trẻ con thường nhằm mục đích vui đùa hoặc làm người khác cười. Đôi khi còn chỉ những việc làm vô nghĩa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, trang trọng hoặc hơi cổ điển, thường dùng để phê phán sự đùa giỡn quá mức (ví dụ: 'enough of this foolery'). Không dùng cho sự ngu xuẩn thực sự nghiêm trọng.
Ejemplos
His foolery often made the class laugh.
**Trò ngớ ngẩn** của anh ấy thường làm cả lớp cười.
There is no place for foolery during the meeting.
Không có chỗ cho **trò ngớ ngẩn** trong cuộc họp.
The teacher stopped their foolery.
Giáo viên đã ngăn chặn **trò đùa ngớ ngẩn** của họ.
I have no patience for that kind of foolery.
Tôi không có kiên nhẫn với kiểu **trò ngớ ngẩn** đó.
Let's cut out the foolery and get to work.
Thôi **trò đùa ngớ ngẩn** đi, tập trung làm việc nào.
All this foolery is entertaining, but we need to focus.
Mấy **trò ngớ ngẩn** này vui thôi, nhưng ta cần tập trung.