"foodstuffs" en Vietnamese
Definición
Thực phẩm là những loại hàng hóa dùng để ăn uống, thường ở dạng nguyên liệu hoặc sản phẩm số lượng lớn cho sản xuất, buôn bán hoặc vận chuyển.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thực phẩm' hay 'mặt hàng lương thực' thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, thương mại hoặc chính phủ, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Chủ yếu chỉ nguyên liệu hoặc hàng hóa số lượng lớn, không phải món ăn đã chế biến.
Ejemplos
Many countries import different foodstuffs to feed their populations.
Nhiều quốc gia nhập khẩu các loại **thực phẩm** khác nhau để nuôi sống dân số của mình.
The factory produces basic foodstuffs such as flour and sugar.
Nhà máy này sản xuất các **thực phẩm** cơ bản như bột mì và đường.
Fresh foodstuffs are important for a healthy diet.
**Thực phẩm** tươi rất quan trọng cho chế độ ăn lành mạnh.
Prices of essential foodstuffs have gone up this year.
Giá các **thực phẩm** thiết yếu đã tăng lên trong năm nay.
The import of foreign foodstuffs is strictly regulated.
Việc nhập khẩu **thực phẩm** nước ngoài được kiểm soát nghiêm ngặt.
Supermarkets offer a huge variety of foodstuffs, from fresh produce to canned goods.
Siêu thị cung cấp rất nhiều loại **thực phẩm**, từ hàng tươi đến đồ hộp.