¡Escribe cualquier palabra!

"fond of" en Vietnamese

thíchmến

Definición

Rất thích hoặc có thiện cảm với ai đó, điều gì đó; thường dùng để chỉ sự yêu thích nhẹ nhàng, không mãnh liệt như 'yêu'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, nhẹ nhàng hơn 'yêu', thường đi với 'am/is/are' để nói về sở thích với hoạt động, vật nuôi, hoặc người thân.

Ejemplos

I am fond of chocolate.

Tôi rất **thích** sô-cô-la.

She is fond of animals.

Cô ấy rất **thích** động vật.

They are fond of playing soccer after school.

Họ rất **thích** chơi bóng đá sau giờ học.

My grandmother is really fond of her garden.

Bà tôi thực sự rất **mến** khu vườn của mình.

I'm not very fond of spicy food, to be honest.

Thực ra tôi không **thích** đồ ăn cay lắm.

Ever since he was a kid, he's been fond of drawing.

Từ nhỏ anh ấy đã rất **thích** vẽ.