"follow through" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu một việc gì đó hoặc đã hứa thì làm đến cùng, không bỏ ngang.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nói về việc giữ lời hứa hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Trong thể thao, còn chỉ việc thực hiện động tác cho đến cùng. Không nhầm với "follow up".
Ejemplos
It is important to follow through on your promises.
Điều quan trọng là phải **làm đến cùng** những lời hứa của bạn.
She always follows through with her plans.
Cô ấy luôn **hoàn thành** các kế hoạch của mình.
If you start a project, you should follow through until it is finished.
Nếu bắt đầu một dự án, bạn nên **làm đến cùng** cho đến khi hoàn thành.
He talks a lot, but he rarely follows through on what he says.
Anh ấy nói rất nhiều, nhưng hiếm khi **hoàn thành** những gì mình nói.
You'll never reach your goals if you don't follow through.
Bạn sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu nếu không **làm đến cùng**.
"Make sure you follow through with your training," the coach reminded him.
"Nhớ **hoàn thành** việc tập luyện của em nhé," huấn luyện viên nhắc nhở anh.