¡Escribe cualquier palabra!

"follicular" en Vietnamese

nang lôngnang (y học)

Definición

Liên quan đến hoặc xuất phát từ nang, là các cấu trúc nhỏ như túi trong cơ thể, như nang lông trên da hoặc nang buồng trứng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc sinh học, ví dụ 'follicular phase', 'follicular lymphoma'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày, thường đứng trước danh từ làm tính từ.

Ejemplos

The follicular phase is an important part of the menstrual cycle.

Giai đoạn **nang** là phần quan trọng của chu kỳ kinh nguyệt.

Doctors checked for follicular development in her ovaries.

Bác sĩ kiểm tra sự phát triển **nang** trong buồng trứng của cô ấy.

Follicular lymphoma is a type of cancer.

Lymphôm **nang** là một loại ung thư.

The test showed abnormal follicular activity in the thyroid gland.

Xét nghiệm cho thấy hoạt động **nang** bất thường ở tuyến giáp.

Skin conditions like acne often start with follicular blockage.

Các bệnh da như mụn thường bắt đầu do tắc **nang**.

The specialist said the follicular structure in my hair is healthy.

Chuyên gia cho biết cấu trúc **nang** trong tóc tôi rất khỏe mạnh.