"fold out" en Vietnamese
Definición
Mở hoặc duỗi ra một vật đang gấp lại, như bản đồ, ghế, hoặc bàn, để nó trở nên phẳng hoặc có thể sử dụng được.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với các vật dụng thiết kế để gọn lại rồi mở ra khi cần, như: 'fold-out sofa', 'fold out the chair'. Không nhầm với 'unfold', nghĩa rộng hơn.
Ejemplos
Can you fold out the map so we can see the whole city?
Bạn có thể **mở ra** bản đồ để chúng ta xem toàn bộ thành phố không?
The chairs fold out for extra guests.
Ghế có thể **mở ra** cho khách thêm.
My bed can fold out into a sofa during the day.
Giường của tôi có thể **mở ra** thành ghế sofa vào ban ngày.
If you fold out the table, there's room for everyone to eat.
Nếu bạn **mở ra** bàn, sẽ đủ chỗ cho mọi người ăn.
This brochure folds out to show a big map inside.
Tờ rơi này **mở ra** sẽ thấy một bản đồ lớn bên trong.
The camping bench folds out in seconds—super convenient!
Ghế băng cắm trại này **mở ra** chỉ trong vài giây—rất tiện lợi!