"foghorn" en Vietnamese
Definición
Còi sương mù là một thiết bị phát ra âm thanh lớn đặt trên bờ biển hoặc tàu thuyền, dùng để cảnh báo tàu khi có sương mù dày đặc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Còi sương mù' chủ yếu dùng trong lĩnh vực giao thông đường thủy; cũng có thể dùng để ví von giọng nói trầm to ('giọng như còi sương mù'). Từ này không phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày, chủ yếu dùng gần biển hoặc tàu thuyền.
Ejemplos
The ship blew its foghorn in the thick mist.
Con tàu đã thổi **còi sương mù** trong làn sương dày.
The foghorn warned sailors of danger near the rocks.
**Còi sương mù** đã cảnh báo các thuỷ thủ về nguy hiểm gần những tảng đá.
We heard the loud foghorn from the beach.
Chúng tôi nghe tiếng **còi sương mù** to từ bãi biển.
That guy’s voice is so deep and loud, it’s like a foghorn!
Giọng anh chàng đó trầm và to như **còi sương mù** vậy!
Every few minutes, the foghorn would echo across the water.
Cứ vài phút, tiếng **còi sương mù** lại vang vọng qua mặt nước.
You know it’s a foggy night when you hear the old foghorn downtown.
Bạn biết là đêm nhiều sương khi nghe thấy tiếng **còi sương mù** cũ ở trung tâm thành phố.