"fog up" en Vietnamese
Definición
Khi bề mặt (như kính, gương) bị phủ bởi những giọt nước nhỏ làm cho khó nhìn xuyên qua.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho kính, gương, hoặc cửa sổ khi có sự ngưng tụ hơi nước làm mờ. Hay gặp trong trường hợp thay đổi nhiệt độ hoặc ẩm ướt.
Ejemplos
My glasses fog up when I wear a mask.
Khi đeo khẩu trang, **kính** của tôi bị mờ hơi nước.
The bathroom mirror always fogs up after a hot shower.
Gương trong phòng tắm luôn **bị mờ hơi nước** sau khi tắm nước nóng.
Car windows can fog up in the winter.
Kính xe hơi có thể **bị mờ hơi nước** vào mùa đông.
It’s hard to see outside when the bus windows fog up.
Rất khó nhìn ra ngoài khi kính xe buýt **bị mờ hơi nước**.
My camera lens started to fog up in the humid forest.
Ống kính máy ảnh của tôi bắt đầu **bị mờ hơi nước** trong khu rừng ẩm ướt.
If your windshield fogs up while driving, turn on the defroster.
Nếu kính chắn gió của bạn **bị mờ hơi nước** khi lái xe, hãy bật máy sấy kính.