¡Escribe cualquier palabra!

"fly into a rage" en Vietnamese

nổi cơn thịnh nộnổi giận đùng đùng

Definición

Đột nhiên trở nên vô cùng tức giận, thường không kiểm soát được cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, mức độ mạnh và bất ngờ hơn 'mất bình tĩnh'.

Ejemplos

She flew into a rage when she saw the broken vase.

Cô ấy **nổi cơn thịnh nộ** khi thấy chiếc bình bị vỡ.

My dad flies into a rage when someone lies to him.

Bố tôi **nổi cơn thịnh nộ** khi ai đó nói dối ông.

The teacher flew into a rage after the class ignored her warnings.

Khi lớp phớt lờ lời cảnh báo, cô giáo **nổi cơn thịnh nộ**.

If you touch his car, he'll fly into a rage.

Nếu bạn chạm vào xe của anh ấy, anh ấy sẽ **nổi cơn thịnh nộ**.

He rarely gets upset, but today he flew into a rage out of nowhere.

Anh ấy hiếm khi nổi giận, nhưng hôm nay lại **nổi cơn thịnh nộ** không rõ lý do.

Why did she fly into a rage just because we were a few minutes late?

Tại sao cô ấy lại **nổi cơn thịnh nộ** chỉ vì chúng ta đến muộn vài phút?