"fly at" en Vietnamese
Definición
Bất ngờ tấn công ai đó, có thể là bằng hành động hoặc la hét giận dữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái không trang trọng, dùng trong tình huống cãi vã hoặc mô tả động vật. Không mang nghĩa bay thật sự, chỉ hành động tấn công hoặc nổi giận bất chợt.
Ejemplos
The dog suddenly flew at the stranger.
Con chó đột nhiên **xông vào tấn công** người lạ.
She flew at her brother when he broke her toy.
Khi em trai làm vỡ đồ chơi, cô ấy đã **xông vào mắng** em.
Don’t fly at people for small mistakes.
Đừng **xông vào mắng** người khác vì những lỗi nhỏ.
Whenever he’s stressed, he tends to fly at his coworkers.
Mỗi khi anh ấy căng thẳng, anh ấy thường **xông vào tấn công** đồng nghiệp.
My cat will fly at anyone who comes near her kittens.
Con mèo của tôi sẽ **xông vào tấn công** bất cứ ai tới gần con của nó.
I barely complained, and she just flew at me out of nowhere.
Tôi vừa than phiền một chút thì cô ấy đã bất ngờ **xông vào mắng** tôi.