¡Escribe cualquier palabra!

"fluster" en Vietnamese

làm bối rốilàm lúng túng

Definición

Khiến ai đó bối rối, lo lắng hoặc mất bình tĩnh, nhất là trong tình huống bất ngờ hay căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong tình huống bối rối nhẹ, không phải hoảng loạn quá mức. 'get flustered' nghĩa là tự lo lắng, 'fluster someone' là làm ai đó bối rối. Không dùng cho sự bồn chồn về thể chất.

Ejemplos

The teacher’s question flustered me.

Câu hỏi của giáo viên đã làm tôi **bối rối**.

Don’t let the noise fluster you.

Đừng để tiếng ồn **làm bạn lúng túng**.

She gets flustered when she speaks in public.

Cô ấy thường **bối rối** khi nói trước đám đông.

I got so flustered that I forgot what I wanted to say.

Tôi đã **lúng túng** đến mức quên mất điều mình định nói.

Try not to get flustered during exams; just take a deep breath.

Cố gắng đừng **bối rối** khi thi nhé, chỉ cần hít thở sâu thôi.

"Wow, you really know how to fluster me with all those questions!"

Ôi, bạn thực sự biết cách **làm tôi bối rối** với nhiều câu hỏi như thế!