"fluffing" en Vietnamese
Definición
Làm cho một vật như gối, tóc, vải trở nên phồng và mềm mại hơn bằng cách lắc, đập hoặc sắp xếp lại. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc làm cho thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, phổ biến với đồ mềm như gối, vải, tóc. Nghĩa bóng: tô điểm, cải thiện cho đẹp hơn. Các cụm 'fluffing up', 'give it a fluff' cũng hay gặp.
Ejemplos
She is fluffing the sofa cushions to make them look nice.
Cô ấy đang **làm phồng** những chiếc gối sofa để chúng trông đẹp hơn.
I'm fluffing my hair before the photo.
Tôi đang **làm phồng** tóc trước khi chụp ảnh.
The maid is fluffing the bed sheets every morning.
Người giúp việc **làm phồng** ga giường mỗi sáng.
Can you stop fluffing around and just finish your work?
Bạn có thể ngừng **lung tung** và hoàn thành công việc không?
He spent the whole afternoon fluffing up his resume.
Anh ấy dành cả buổi chiều để **làm đẹp** bản lý lịch của mình.
Before guests arrive, I go around fluffing everything to make it cozy.
Trước khi khách đến, tôi đi quanh nhà **làm phồng** mọi thứ để tạo cảm giác ấm cúng.