¡Escribe cualquier palabra!

"flourishing" en Vietnamese

phát triển mạnhthịnh vượng

Definición

Đang phát triển nhanh chóng và thành công; khỏe mạnh, mạnh mẽ hoặc đang ở trạng thái tốt. Dùng cho doanh nghiệp, người, môi trường hoặc văn hóa đang hưng thịnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ như 'doanh nghiệp phát triển mạnh', 'khu phố thịnh vượng'. Khác với 'phát triển', 'phát triển mạnh' nhấn mạnh cả sự thành công và sức khỏe.

Ejemplos

The city's economy is flourishing after years of hard work.

Nền kinh tế của thành phố đang **phát triển mạnh** sau nhiều năm nỗ lực.

Her small business is flourishing this year.

Doanh nghiệp nhỏ của cô ấy năm nay đang **phát triển mạnh**.

The garden is flourishing with colorful flowers.

Khu vườn đang **phát triển mạnh** với đủ loại hoa sặc sỡ.

Our friendship has been flourishing since we met at university.

Từ khi gặp nhau ở đại học, tình bạn của chúng ta đang **phát triển mạnh**.

This neighborhood is really flourishing—so many new cafes and shops have opened.

Khu phố này thực sự đang **phát triển mạnh**—có rất nhiều quán cà phê và cửa hàng mới mở.

Yoga and meditation have helped me feel like I'm flourishing in life.

Yoga và thiền đã giúp tôi cảm thấy mình đang **phát triển mạnh** trong cuộc sống.