¡Escribe cualquier palabra!

"flourished" en Vietnamese

phát triển mạnhhưng thịnh

Definición

Diễn tả một điều gì đó hoặc ai đó phát triển nhanh chóng, thành công hoặc rất thịnh vượng. Thường dùng cho doanh nghiệp, cây cối, văn hoá hoặc con người khi đạt thành tựu lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Hay đi với các cụm như 'doanh nghiệp phát triển mạnh', 'nghệ thuật hưng thịnh'. Chỉ dùng khi nói về sự phát triển vượt bậc, không áp dụng cho hành động thể chất như 'chạy', 'đi bộ'.

Ejemplos

The company flourished after the new manager arrived.

Sau khi giám đốc mới đến, công ty đó đã **phát triển mạnh**.

His garden flourished in the spring.

Vào mùa xuân, khu vườn của anh ấy đã **phát triển mạnh**.

The city flourished during the 1800s.

Thành phố này đã **hưng thịnh** vào thế kỷ 19.

She really flourished once she moved abroad and started her own business.

Cô ấy thực sự **phát triển mạnh** khi chuyển ra nước ngoài và bắt đầu kinh doanh riêng.

Back in the day, jazz music flourished in this neighborhood.

Ngày trước, nhạc jazz đã **hưng thịnh** ở khu phố này.

Their friendship flourished despite living in different countries.

Tình bạn của họ vẫn **phát triển mạnh** dù ở các quốc gia khác nhau.