¡Escribe cualquier palabra!

"flounders" en Vietnamese

loạng choạnglúng túnggặp khó khăn

Definición

Gặp khó khăn, lúng túng hay không biết làm sao trong một việc gì đó; hoặc di chuyển một cách vụng về.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến tình huống tiêu cực, thiếu kỹ năng hoặc sự tự tin. Hay gặp trong cụm như 'flounder about', 'flounder in'. Dùng cho người, dự án, tổ chức.

Ejemplos

He often flounders when speaking in public.

Anh ấy thường **lúng túng** khi nói trước đám đông.

The company flounders in a competitive market.

Công ty đang **loạng choạng** trên thị trường cạnh tranh.

The swimmer flounders in the deep water.

Người bơi **loạng choạng** khi ở vùng nước sâu.

Whenever she's asked a tricky question, she flounders for words.

Cô ấy **lúng túng** tìm từ mỗi khi bị hỏi câu khó.

Their plan flounders without enough support.

Kế hoạch của họ **gặp khó khăn** khi thiếu sự ủng hộ.

I completely flounder when trying to fill out tax forms.

Tôi hoàn toàn **lúng túng** khi điền biểu mẫu thuế.