"flounces" en Vietnamese
Definición
Đi lại một cách khoa trương, thường để thể hiện sự bực bội hoặc muốn gây chú ý. Cũng chỉ lớp vải xếp làm duyên trên váy áo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho hành động rời đi kiểu giận dữ ("flounces off/out") hoặc nói về lớp diềm trong thời trang. Không dùng cho chuyển động thông thường.
Ejemplos
She flounces out of the room when she is angry.
Cô ấy **vênh váo đi ra** khỏi phòng mỗi khi tức giận.
The dress has beautiful flounces at the bottom.
Chiếc váy có những **diềm xếp** tuyệt đẹp phía dưới.
He flounces away from the table after losing the game.
Anh ấy **vênh váo bỏ đi** khỏi bàn sau khi thua trò chơi.
Whenever things don’t go her way, she just flounces off in a huff.
Mỗi khi mọi chuyện không như ý, cô ấy lại **vênh váo bỏ đi** tỏ vẻ bực bội.
That skirt is so pretty with all those layered flounces.
Cái váy đó xinh quá với các lớp **diềm xếp** chồng lên nhau.
He rolled his eyes and flounces off like it’s some big drama.
Anh ấy đảo mắt rồi **vênh váo bỏ đi** như thể chuyện gì lớn lắm.