¡Escribe cualquier palabra!

"flotation" en Vietnamese

sự nổituyển nổi (phương pháp tách khoáng sản)

Definición

Khả năng hoặc quá trình vật thể nổi trên bề mặt chất lỏng. Ngoài ra, đây là phương pháp tách khoáng sản trong công nghiệp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật hoặc khai khoáng. Trong đời thường, dùng 'sự nổi' nhiều hơn. 'Tuyển nổi' đặc biệt dùng trong công nghiệp khai thác.

Ejemplos

The flotation of the raft kept us safe in the water.

**Sự nổi** của chiếc bè đã giúp chúng tôi an toàn trên mặt nước.

Salt improves the flotation of eggs in water.

Muối làm tăng **sự nổi** của trứng trong nước.

Flotation is used to separate minerals in mining.

**Tuyển nổi** được dùng để tách khoáng sản trong khai thác mỏ.

Life jackets are designed to provide extra flotation in emergencies.

Áo phao được thiết kế để cung cấp thêm **sự nổi** khi khẩn cấp.

The company announced a stock flotation on the London exchange.

Công ty đã thông báo về việc **niêm yết cổ phiếu** trên sàn London.

During science class, we did a fun flotation experiment with different liquids.

Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm một thí nghiệm **sự nổi** thú vị với các chất lỏng khác nhau.