¡Escribe cualquier palabra!

"florin" en Vietnamese

florin (đồng tiền)

Definición

Florin là tên một loại tiền xu hoặc đơn vị tiền từng được sử dụng ở một số nước như Hà Lan, Aruba và trước đây ở Anh.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Florin' thường chỉ xuất hiện trong hoàn cảnh lịch sử, khi nhắc đến du lịch, sưu tập tiền, hoặc các quốc gia vẫn dùng đơn vị này. Ở Anh trước đây, florin có giá trị bằng hai shilling và thường có ký hiệu 'ƒ' hay 'fl.'.

Ejemplos

The old British florin was worth two shillings.

**Florin** cũ của Anh có giá trị bằng hai shilling.

Aruba uses the florin as its currency.

Aruba sử dụng **florin** làm đơn vị tiền tệ.

He collects rare florins from different countries.

Anh ấy sưu tầm những đồng **florin** hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.

Did you know the Dutch florin had the symbol 'ƒ'?

Bạn có biết **florin** của Hà Lan có ký hiệu là 'ƒ' không?

My grandfather showed me a silver florin from his collection.

Ông tôi đã cho tôi xem một đồng **florin** bạc trong bộ sưu tập của ông.

Back then, you could buy a meal for just one florin.

Ngày xưa chỉ cần một **florin** là đã mua được một bữa ăn.