¡Escribe cualquier palabra!

"flora and fauna" en Vietnamese

thực vật và động vật

Definición

Tất cả các loại cây cối (thực vật) và động vật sống trong một khu vực nhất định. Cụm này thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc môi trường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản khoa học thiên nhiên. 'Thực vật' chỉ cây cối, 'động vật' chỉ các loài vật.

Ejemplos

The flora and fauna of the rainforest are very diverse.

**Thực vật và động vật** ở rừng mưa rất đa dạng.

Scientists study the flora and fauna to understand the ecosystem.

Các nhà khoa học nghiên cứu **thực vật và động vật** để hiểu hệ sinh thái.

Changes in climate affect the local flora and fauna.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến **thực vật và động vật** địa phương.

Tourists love exploring the unique flora and fauna of the island.

Khách du lịch thích khám phá **thực vật và động vật** độc đáo trên đảo.

Many documentaries feature rare flora and fauna from around the world.

Nhiều phim tài liệu giới thiệu về **thực vật và động vật** quý hiếm trên toàn thế giới.

If you visit the national park, you’ll see incredible flora and fauna everywhere.

Nếu bạn đến tham quan vườn quốc gia, bạn sẽ thấy **thực vật và động vật** tuyệt vời ở khắp nơi.